ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䶈
Bảng phân tích âm vị 䶈
Bó
A general term for small to medium-sized kangaroos, including species like brush kangaroo, rock kangaroo, and red-necked kangaroo.
中小型袋鼠的统称。种类很多,常见的有丛~、岩~、红领~等。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép