Bản dịch của từ 䶏 trong tiếng Anh
䶏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǐ | ㄊㄧˇ | N/A | N/A | N/A |
䶏 (Động từ)
【tǐ】
01
Same as 洟; refers to tears, snivel, nasal mucus; to wipe away tears or nasal mucus.
同“挮”。擦去鼻涕眼淚。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【tǐ】【ㄊㄧˇ】【THỂ】
- Các biến thể:
- 挮, 洟
- Hình thái radical:
- ⿰,弟,鼻
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鼻
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿乚一乚丨丿丿丨乚一一一丨乚一丨一一丿丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䣽
體
䪆
徥
挮
醍
骵
䌡
体
躰
軆
䞶
嚔
髰
褅
歒
倜
䚣
䣠
掦
逷
奃
悌
䶍
䶐
鼻
齁
䶊
鼿
鼾
齀
齃
齄
齇
䶑
籑
醻
礳
鶳
䳴
䵰
䭝
鷍
軇
灃
驅
齤
