Bản dịch của từ 䶐 trong tiếng Anh
䶐
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wài | ㄨㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
䶐 (Từ tượng thanh)
【wài】
01
To take breath; snoring; snorting
鼻息,鼾聲。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sound of panting or gasping
喘息聲。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【wài】【ㄨㄞˋ】【NGOẠI】
- Hình thái radical:
- ⿰,鼻,會
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鼻
- Số nét:
- 27
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨乚一一一丨乚一丨一一丿丨丿丶一丨乚丨丶丿一丨乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㨤
顡
䠿
外
恵
㨹
恚
荟
噦
㻅
屶
璤
嬒
懳
溃
璯
䶍
齇
䶎
䶑
齃
鼾
齃
齂
齄
齉
齀
鼿
豓
鸖
驦
鑾
䶧
齈
鑻
纜
躩
飝
饠
䌵
