ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䶓
Bảng phân tích âm vị 䶓
Jì
Ramie (a type of fiber), linen sackcloth; to twist and join cords; to continue; to order the arrest of; to capture.
缉。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép