Bản dịch của từ 䶪 trong tiếng Anh
䶪
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chà | ㄔㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
䶪 (Tính từ)
【chà】
01
Generally refers to sharpness or keenness
泛指锋利。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Having sharp teeth; able to cut hard objects like a knife; also refers to sand in food or something ugly
牙齿锐利。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【chà】【ㄔㄚˋ】【XÀ】
- Các biến thể:
- 𪙻
- Hình thái radical:
- ⿰,齒,截
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 齒
- Số nét:
- 29
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨一丨一丿丨丶一一一丨一乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
茶
䤩
䲦
䁟
檫
叉
靫
垞
㢉
梌
槎
搽
齕
䶙
䶟
齒
齚
䶕
齸
齧
齢
齩
䶚
齤
钃
䶩
讟
䥹
虋
韊
纞
驪
䀍
驪
𠆡
䶑
