Bản dịch của từ 䶭 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wāng

ㄨㄤN/AN/AN/A

(Tính từ)

wāng
01

Same as '', meaning weak or frail.

同“尪”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䶭
Bính âm:
【wāng】【ㄨㄤ】【UÔNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,龙,王
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丶丿一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép