Bản dịch của từ 䶸 trong tiếng Anh

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠN/AN/AN/A

(Thán từ)

yāo
01

Equivalent to the character ‘’, a simplified form derived from ‘’, often used in colloquial speech to indicate questions or emphasis.

同“麽”。“嚒”的类推简化字。

Ví dụ
02

An interjection used to call out or attract attention, similar to the Vietnamese exclamation 'ào'.

同“吆”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䶸
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
Hình thái radical:
⿰,口,么
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép