Bản dịch của từ 䶻 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuān

ㄓㄨㄢN/AN/AN/A

(Động từ)

zhuān
01

The moon sets revealing brightness; composed of the moon radical and a component separated from .

月落有明。从月,从“䏙”中分离出来。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䶻
Bính âm:
【zhuān】【ㄓㄨㄢ】【 CHUYÊN 】
Hình thái radical:
⿰,月,冘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép