Bản dịch của từ 䶼 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cōng

ㄘㄨㄥN/AN/AN/A

(Tính từ)

cōng
01

Bright red color, derived from the moon radical and separated from the character .

赤色。从月,从“䐋”中分离出来。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䶼
Bính âm:
【cōng】【ㄘㄨㄥ】【TÙNG】
Hình thái radical:
⿰,月,忩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép