Bản dịch của từ 䶾 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Same as the character 𣢒, indicating a similar state or attribute.

同“𣢒”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Same as the character 𣢧, another variant with the same meaning.

同“𣢧”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䶾
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Các biến thể:
𣢧
Hình thái radical:
⿰,臾,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép