Bản dịch của từ 一 trong tiếng Anh
一

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧ | y | i | thanh ngang |
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
一 (Chữ số)
One; the number 1; single, first
数字,最小的正整数
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
The same; identical; one and the same
指同一或一样
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Whole; entirely; full
全; 满
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Single-minded; devoted; wholehearted
专一或单一
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Each; every (one)
指每一
Từ tiếng Anh gần nghĩa
One; single; a single (unit or item)
指某一
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Another; a different one
指另一或又一
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
一 (Trạng từ)
A little; a short/brief try (used between repeated verbs to indicate a short or tentative action)
用在重叠的动词之间,表示动作是短暂的或尝试性的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
As soon as; once (indicating that when one action/situation happens, another follows immediately)
与“就”“便”等副词相呼应,表示前一动作或情况一旦发生
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Suddenly; abruptly (indicating a sudden action or appearance)
表示猛然发出某种动作或突然出现某种情况
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
一 (Danh từ)
The first degree/scale (the primary pitch) in traditional Chinese musical notation; the tonic or 'one' in a modal scale.
中国民族音乐音阶上的一级,乐谱上用做记音符号,相当于简谱的''7ò''参看〖工尺〗
Từ tiếng Anh gần nghĩa
一 (Tiểu từ)
An emphatic particle used before words to add force or surprise (literary/formal)
助词,用在某些词前加强语气
一 (Chữ số)
Tone sandhi (the change of the tone of 一 to yì before certain tones)
变音;变调
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
