Bản dịch của từ 一 trong tiếng Anh

Chữ sốTrạng từDanh từTiểu từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

(Chữ số)

01

One; the number 1; single, first

数字,最小的正整数

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The same; identical; one and the same

指同一或一样

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Whole; entirely; full

全; 满

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Single-minded; devoted; wholehearted

专一或单一

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Each; every (one)

指每一

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

One; single; a single (unit or item)

指某一

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

07

Another; a different one

指另一或又一

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Trạng từ)

01

A little; a short/brief try (used between repeated verbs to indicate a short or tentative action)

用在重叠的动词之间,表示动作是短暂的或尝试性的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

As soon as; once (indicating that when one action/situation happens, another follows immediately)

与“就”“便”等副词相呼应,表示前一动作或情况一旦发生

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Suddenly; abruptly (indicating a sudden action or appearance)

表示猛然发出某种动作或突然出现某种情况

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

01

The first degree/scale (the primary pitch) in traditional Chinese musical notation; the tonic or 'one' in a modal scale.

中国民族音乐音阶上的一级,乐谱上用做记音符号,相当于简谱的''7ò''参看〖工尺〗

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Tiểu từ)

01

An emphatic particle used before words to add force or surprise (literary/formal)

助词,用在某些词前加强语气

Ví dụ

(Chữ số)

01

Tone sandhi (the change of the tone of to yì before certain tones)

变音;变调

Ví dụ
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép