Bản dịch của từ 一七 trong tiếng Anh

一七

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一七 (Danh từ)

yì qī
01

The seventh day after a person's death (also called the 'first seven'), a day for the first memorial rite

1.旧时称人死后的头一个第七天。故亦称头七。

Ví dụ
02

A week; seven days (literary/archaic usage)

2.犹一周。泛指七天。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一七

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép