Bản dịch của từ 一介行李 trong tiếng Anh

一介行李

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一介行李 (Danh từ)

yī jiè xíng lǐ
01

A single messenger/agent; figuratively, a mere person of little importance

一个使者。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一介行李

jiè

xíng

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
介丘
介义
介之推
介乘
介事
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
李下
李下无蹊
李下无蹊径
李下瓜田
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép