Bản dịch của từ 一会 trong tiếng Anh

一会

Cụm từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一会 (Cụm từ)

yī huì
01

A short period of time; a little while

指很短的时间 (一会儿)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A short moment; soon; shortly

指在很短的时间之内;很快

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A short while; a brief period of time

指说话人觉得一个动作或者一件事情已经持续了一段时间

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

一会 (Trạng từ)

yī huì
01

Used to indicate alternating situations occurring one after another; sometimes... sometimes...

分别用在两个情况的前面,表示两种情况先后出现,而且变来变去

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一会

huì

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
会丧
会串
会事
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép