Bản dịch của từ 一何 trong tiếng Anh

一何

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一何 (Trạng từ)

yì hé
01

How (very); what a(n) — (classical exclamatory adverb expressing degree: how/what a...)

何其;多么:吏呼一何怒!妇啼一何苦!

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一何

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
何不
何与
何为
何乃
何乐不为
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép