Bản dịch của từ 一刀 trong tiếng Anh

一刀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一刀 (Danh từ)

yī dāo
01

A pack/stack of paper consisting of 100 sheets (shop usage: one “一刀” = one bundle of 100 sheets)

今商店售纸以一百张为「一刀」。

Ví dụ
02

To cut or slash with a single knife stroke; one decisive chop that splits something in two

用刀砍削。。如:「他一刀下去,整棵树立刻被劈作两半。」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

An ancient monetary unit/coin (a denomination or type of coin, historically used; e.g., an inscribed gold piece indicating value)

古代的货币。。汉书.卷二十四.食货志下:「错刀,以黄金错其文,曰『一刀直五千』,与五铢钱凡四品,并行。」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一刀

dāo

一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép