Bản dịch của từ 一到 trong tiếng Anh

一到

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一到 (Trạng từ)

yí dào
01

Once; to arrive/come once (occur one time); can indicate 'as soon as' or 'on reaching' in some contexts

1.到一次。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Once (as soon as something happens/when a certain time/condition is reached)

3.一旦到了。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

As soon as; once (upon) arrival or occurrence — indicating that something happens immediately after

2.犹一来,一经来到。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一到

dào

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
到三不着两
到不得
到不的
到临
到了
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép