Bản dịch của từ 一剪梅 trong tiếng Anh

一剪梅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一剪梅 (Danh từ)

yì jiǎn méi
01

A popular Chinese song title meaning 'A Branch of Plum Blossom'; also refers literally to a single plum blossom branch.

指流行歌曲名,如费玉清演唱的同名歌曲

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一剪梅

jiǎn

méi

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
剪丧
剪书
剪乱
剪伐
剪伤
梅三
梅丸
梅亭
梅什儿
梅仁
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép