Bản dịch của từ 一割 trong tiếng Anh

一割

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一割 (Danh từ)

yì gē
01

One cut; once; a single instance of performing or taking responsibility

本指切割一次,后即用为行使一次或负责一次之词。语本《后汉书·班超传》:“昔魏绛列国大夫,尚能和辑诸戎,况臣奉大汉之威,而无鉛刀一割之用乎?”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一割

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
割刀
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép