Bản dịch của từ 一匹 trong tiếng Anh
一匹
Chữ số

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧ | y | i | thanh ngang |
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
一匹 (Chữ số)
【yì pǐ】
01
A unit/count for cloth — one piece/bolt/roll of fabric (historically a standard length)
1.表数量。用于布帛,古代以四丈为一匹。亦指整卷的布帛,长度不一。
Ví dụ
02
Measure word: used to count livestock or birds (one animal, e.g. one horse, one chicken)
2.表数量。用于牲畜或禽鸟。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Quantity expression meaning 'a piece' or 'a stretch' — used for objects that form a connected piece (e.g., cloth, turf, carpet)
3.表数量。犹一片。用于连接成片的物体。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一匹
yì
一
pǐ
匹
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
匹丢扑搭
匹丢扑答
匹乐
匹亚
匹人
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
一亿
