Bản dịch của từ 一反一复 trong tiếng Anh

一反一复

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一反一复 (Tính từ)

yì fǎn yī fù
01

To change twice or repeatedly; to alternate/repeat (emphasizing repeated shifts or back-and-forth change)

1.谓两度变化。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Changeable; fickle; repeatedly changing or inconsistent

2.谓反复无常。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一反一复

fǎn

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
反三角函数
反上
反且
反串
反义词
复三
复业
复习
复书
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép