Bản dịch của từ 一发 trong tiếng Anh
一发

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一发 (Danh từ)
① one shot; a single firing/launch (also used as a count word meaning 'one time')
①发射一次:一发中的。
Increasingly; all the more (indicating greater degree)
②更加;越发:她两眼水灵灵的,一发长得好看了。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Together; all at once (indicating settling or doing something in one go)
③一同:这钱就记在我账上,以后一发结算。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Might as well; go ahead and do it (do something since it's convenient or inevitable)
④索性:反正去不了北京,你就一发搬来住吧。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A single hair (figurative: something extremely small or insignificant; a tiny element that can affect the whole)
⑤(-fà)比喻极微小的东西:牵一发而动全身。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A thin line or narrow strip; a single thread/line (as in a narrow boundary or strip of land)
⑥(-fà)一线:青山一发是中原。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一发
yī
一
fā
发
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
