Bản dịch của từ 一叶扁舟 trong tiếng Anh

一叶扁舟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一叶扁舟 (Tính từ)

yí yè piān zhōu
01

A solitary small boat (often poetic imagery of a lone small boat on water)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一叶扁舟

piān

zhōu

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
叶中
叶书
叶佐
叶候
扁仓
扁刷
舟中之指可掬
舟中敌国
舟人
舟兵
舟军
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép