Bản dịch của từ 一各多 trong tiếng Anh

一各多

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一各多 (Danh từ)

yī gè duō
01

Dialect term (see “一圪塔”) referring to a small mound, earthen heap, or a tower-like soil pile (regional usage)

见“一圪塔”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一各多

duō

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
各不相下
各不相让
多一个
多一事不如少一事
多一事不如省一事
多个
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép