Bản dịch của từ 一呼 trong tiếng Anh

一呼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一呼 (Danh từ)

yì hū
01

A single call; one shout

1.一声呼唤。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A single shout or roar of anger

2.一声怒吼。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A single call; one shout or vocal summons (one utterance of calling out)

3.一声号召。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一呼

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
呼不给吸
呼之即来挥之即去
呼之即至挥之即去
呼之或出
呼之欲出
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép