Bản dịch của từ 一夔 trong tiếng Anh

一夔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一夔 (Danh từ)

yì kuí
01

A single capable person who can shoulder a task alone; a specialist who can carry the work by themselves (sometimes someone with many flaws but one outstanding skill)

夔相传为尧(一说舜)时乐正,仅有一足。孔子答鲁哀公问,则说“足”是足够之意,指有夔一人,就足够制乐了。以后多从此说。见《韩非子.外储说左下》﹑《吕氏春秋.察传》。后因以“一夔”指能独当一面的专门人才,或指一人虽多缺点,仍有专长。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一夔

kuí

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
夔一足
夔乐
夔凤纹
夔卨
夔夔
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép