Bản dịch của từ 一夜 trong tiếng Anh

一夜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一夜 (Danh từ)

yī yè
01

One night; the whole night

1.一个夜晩;一整夜。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

One night; a single night (referring to a particular night)

2.指某夜。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一夜

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép