Bản dịch của từ 一天到晚 trong tiếng Anh

一天到晚

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一天到晚 (Trạng từ)

yì tiān dào wǎn
01

All day long; from morning till night (doing something continuously or habitually)

成天、整天。。儒林外史.第二十三回:「那痢疾又是禁口痢,里急后重,一天到晚都痢不清。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一天到晚

tiān

dào

wǎn

一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép