Bản dịch của từ 一夫 trong tiếng Anh

一夫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一夫 (Danh từ)

yì fū
01

One man; a single person (usually referring to a man)

1.一人。指男人。

Ví dụ
02

An old unit of area (literally 'one fu'), historically referring to about a hundred bu () or a hundred mu () — a plot of land of that size

4.借指地积,方百步或百亩。

Ví dụ
03

One farmer; a single peasant (emphasizing a single male farmer)

2.特指一个农夫。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

A solitary man abandoned by the people; a despotic ruler or isolated tyrant (arch.)

3.犹言独夫。指众叛亲离的人,暴君。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一夫

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép