Bản dịch của từ 一定 trong tiếng Anh

一定

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一定 (Tính từ)

yí dìng
01

Definitely; certainly.

1.一经制定;一经确定。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Definitely, certainly

8.犹统一。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Certain; fixed; destined.

2.固定不变;注定。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Certain, definite, fixed.

3.规定的,确定的。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Certain; definite

7.特定。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Certainly; definitely

4.必然;确实无疑。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

A certain degree; appropriate

6.某种程度的;适当的。

Ví dụ
08

Certain; definite; determined

5.表示坚决。多用于第一人称。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一定

dìng

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép