Bản dịch của từ 一家之辞 trong tiếng Anh

一家之辞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一家之辞 (Danh từ)

yì jiā zhī cí
01

A distinctive school of thought or a self-contained, original argument; an author's personal, systematic theory

指有独特见解自成体系的论著。同“一家之言”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一家之辞

jiā

zhī

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
家丁
家下
家下人
家丑
之个
之乎者也
之任
之前
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép