Bản dịch của từ 一应 trong tiếng Anh
一应
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧ | y | i | thanh ngang |
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
一应 (Cụm từ)
【yì yīng】
01
Everything; all (everything required or all items considered)
1.一切;所有:一应俱全|一应费用皆需自理。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To deal with things temporarily; to cope or improvise in the moment
2.指一时应变。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一应
yī
一
yīng
应
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
应世
应举
应书
应事
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
一亿
