Bản dịch của từ 一应俱全 trong tiếng Anh

一应俱全

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一应俱全 (Thành ngữ)

yì yīng jù quán
01

Everything needed is fully available; all necessary items are present.

所有需要的东西都有。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一应俱全

yīng

quán

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
应世
应举
应书
应事
俱乐部
俱全
俱备
全一
全丁
全丧
全个
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép