Bản dịch của từ 一得之功 trong tiếng Anh

一得之功

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一得之功 (Danh từ)

yì dé zhī gōng
01

A small achievement; a slight gain or accomplishment

一得:一点心得,一点收获;功:成绩。一点微小的成绩。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一得之功

zhī

gōng

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
得一
得一元宝
得一望十
得一知己死可无恨
之个
之乎者也
之任
之前
功不唐捐
功不补患
功业
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép