Bản dịch của từ 一掌 trong tiếng Anh

一掌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一掌 (Danh từ)

yì zhǎng
01

A palm (one open hand). Figuratively: a small amount or the effort of a single hand/person.

一个手掌。多用以喻微小或独力。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一掌

zhǎng

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
掌上
掌上儛
掌上明珠
掌上珍
掌上珍珠
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép