Bản dịch của từ 一撇 trong tiếng Anh
一撇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一撇 (Danh từ)
【yì piě】
01
One thousand (slang): a traditional euphemism where the first stroke of 千 (a left-falling stroke) stands for 1,000
2.一千。千字起笔为一撇,故俗以一撇为一千的隐语。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A slight twitch or pull of the mouth (a fleeting curl to one side); also a single quick stroke (of a brush/pen)
3.嘴一牵动也叫一撇。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
1.一扔。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一撇
yī
一
piē
撇
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
撇假
撇兰
撇却
撇古
撇叶
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
