Bản dịch của từ 一支 trong tiếng Anh

一支

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一支 (Danh từ)

yì zhī
01

A branch or offshoot (often of a river or mountain range); one strip/section

1.犹一条。常指河流或山脉的支派。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A branch or sub-group of a school, sect, clan or faction; one branch or division.

2.各种学派﹑流派或宗族的支派,亦名一支。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

One limb — a single arm or leg; a bodily limb

3.一肢。支,肢。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一支

zhī

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép