Bản dịch của từ 一旦 trong tiếng Anh

一旦

Danh từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一旦 (Danh từ)

yí dàn
01

In a very short time; in the blink of an eye

一天之间 (形容时间非常短)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

一旦 (Trạng từ)

yí dàn
01

At an uncertain or unspecified time; once something happens (usually sudden or unexpected).

指不确定的时间,表示有一天

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一旦

dàn

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
旦云
旦会
旦倈
旦儿
旦夕
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép