Bản dịch của từ 一服 trong tiếng Anh
一服
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一服 (Danh từ)
【yī fù】
01
A single ceremonial robe/gown — specifically one set of traditional ceremonial attire (one formal cloak/vestment).
2.特指一袭章服。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A dose of medicine (especially one prescription/dose of traditional Chinese medicine)
5.指中药的一剂或一帖。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
One dose; one administration of medicine
4.服一次药。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
One piece of clothing; a garment (one item of clothing)
1.一件衣服。
Ví dụ
05
An ancient territorial unit: a ring or belt of land roughly every 500 li outside the capital (one administrative division)
3.古以王畿外每五百里谓之“一服”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一服
yī
一
fù
服
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
服丧
服习
服事
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
