Bản dịch của từ 一木之枝 trong tiếng Anh

一木之枝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一木之枝 (Danh từ)

yī mù zhī zhī
01

A small piece of wood; figuratively, very little talent or ability

谓细小的木材。亦喻微薄的才力。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一木之枝

zhī

zhī

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
木三对
木上座
木下三郎
木丸
之个
之乎者也
之任
之前
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép