Bản dịch của từ 一来 trong tiếng Anh
一来
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一来 (Thán từ)
【yì lái】
01
To come/ go once; to make a trip or do something once
1.来一趟。
Ví dụ
02
Firstly; to begin with (used in enumeration like “firstly, secondly, thirdly” to state reasons or purposes)
2.常与“二来”﹑“三来”等连用,列举理由或目的。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
3.谓某种动作或情况的出现。
Ví dụ
04
A loanword (from Mongolian) meaning 'has come' or 'arrived' (used as an exclamation indicating arrival/appearance).
4.蒙语ire的音译。“来了”之意。《华夷译语》等作“亦列”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一来
yī
一
lái
来
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
来下
来不及
来世
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
