Bản dịch của từ 一枕南柯 trong tiếng Anh

一枕南柯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一枕南柯 (Tính từ)

yì zhěn nán kē
01

A fleeting, beautiful dream; an illusion or ephemeral ideal that is ultimately unreal.

梦境中的美好; 形容一种虚幻的理想或幻想。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一枕南柯

zhěn

nán

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
枕上
枕中丹
枕中术
枕中梦
枕中秘
南中
南为
南之威
南乌
南乐
柯亭竹
柯则
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép