Bản dịch của từ 一枝一节 trong tiếng Anh

一枝一节

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一枝一节 (Danh từ)

yì zhī yì jié
01

A branch and its nodes/knots (the shoots and joints of a tree) — originally refers to tree branches and their nodes

①本指树木的枝节。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A very small part or segment of something; each little branch or section (used metaphorically for minute detail)

②比喻事物之细小部分。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一枝一节

zhī

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép