Bản dịch của từ 一枝桂 trong tiếng Anh

一枝桂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一枝桂 (Danh từ)

yì zhī guì
01

A metaphor for someone who has passed the imperial exams or achieved distinguished scholarly honor; 'a sprig of osmanthus' (symbol of distinction)

《晋书.却诜传》:“武帝于东堂会送,问诜曰:‘卿自以为何如?’诜对曰:‘臣举贤良对策,为天下第一,犹桂林之一枝,昆山之片玉。’”后因以“一枝桂”喻科举及第之荣。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一枝桂

zhī

guì

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
桂丛
桂冠
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép