Bản dịch của từ 一枝花 trong tiếng Anh

一枝花

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一枝花 (Danh từ)

yì zhī huā
01

Title of a Tang-era spoken-story book (a 'hua ben') — later used as an old name for the character Li Wa; denotes an early narrative/recitation work called 'Yizhi Hua'.

唐话本,已佚。唐元稹《酬翰林白学士代书一百韵》“翰墨题名尽﹐光阴听话移”原注::“尝于新昌宅说《一枝花》话﹐自寅至巳﹐犹未毕词]。”为唐人“说话”的始见资料。后人以“一枝花”为李娃旧名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一枝花

zhī

huā

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép