Bản dịch của từ 一殿 trong tiếng Anh

一殿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一殿 (Danh từ)

yī diàn
01

A hall; a single large palace/temple hall

1.一座殿堂。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A historical unit of punishment/penalty in official evaluation systems (one 'dian' comprised a certain number of 'fu' penalties); used in imperial Chinese personnel records

2.古代考核制度,官吏因罪过而受一定的处罚称为一负,积若干负称为一殿。《北史.郭祚传》:“祚奏言:‘考察令:公清独着,德绩超伦而无负殿者为上上,一殿为上中,二殿为上下,累计八殿,品降至九。’”《通典.刑二》:“﹝北齐﹞武成帝河清三年在官犯罪,鞭杖十为一负,闲局六负为一殿,平局八负为一殿,繁局十负为一殿。”《隋书.刑法志》:“在官犯罪,鞭杖十为一负,闲局六负为一殿。”按,汉代只分“殿”﹑“最”,或但言“负”,此为后起之制。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

(archaic) the whole hall; the entire court/chamber (e.g., everyone or everything within a palace hall)

3.满殿。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一殿

diàn

殿

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
殿下
殿举
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép