Bản dịch của từ 一满 trong tiếng Anh

一满

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一满 (Trạng từ)

yì mǎn
01

Completely; entirely; all (dialectal)

2.方言。全都。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

3.方言。一共。

Ví dụ
03

Dialectal adverb meaning 'always; all along; constantly'

1.方言。一向。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一满

mǎn

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
满不在乎
满不在意
满世界
满世间
满业
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép