Bản dịch của từ 一点 trong tiếng Anh
一点

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一点 (Danh từ)
A little; slightly; indicating a very small or indefinite amount
2.表示甚少或不定的数量。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Dot; the small stroke in Chinese characters (a point-like brush stroke used in calligraphy/painting)
1.汉字的一种笔画。常指书画中的点画。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A part; one aspect (referring to one portion or one side of a whole)
4.一方面;一部分。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To be enlightened or made clear after a single pointing-out; to understand once given a hint or guidance
3.一经指点。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
The first hour of the day (one o'clock) in traditional Chinese timekeeping; denotes 1 o'clock (time point).
5.一小时。一天中的第一和第十三时,也称一点。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一点
yì
一
diǎn
点
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
