Bản dịch của từ 一理 trong tiếng Anh
一理
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一理 (Động từ)
【yì lǐ】
01
The same geographic area; within the same region
3.同一地理区域。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
The same principle or standard; the same rationale (literary/formal)
1.同一准则。
Ví dụ
03
2.一个道理。
Ví dụ
04
To review once; to go over something one time (e.g., review lessons or materials)
4.温习一次。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一理
yī
一
lǐ
理
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
