Bản dịch của từ 一目之士 trong tiếng Anh

一目之士

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一目之士 (Danh từ)

yī mù zhī shì
01

A person with a one-sided view; someone short-sighted or narrow-minded in judgment

指见解片面,不能看到事物整体的人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一目之士

zhī

shì

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
之个
之乎者也
之任
之前
士习
士乡
士五
士人
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép